| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Môn loại | Giá tiền |
| 1 |
SPL-00111
| Bộ giao thông vận tải | Giáo dục kỹ năng ATGT | Giao thông vận tải | H | 2013 | 34 | 85000 |
| 2 |
SPL-00112
| Bộ giao thông vận tải | Giáo dục kỹ năng ATGT | Giao thông vận tải | H | 2013 | 34 | 85000 |
| 3 |
SPL-00113
| Bộ giao thông vận tải | Giáo dục kỹ năng ATGT | Giao thông vận tải | H | 2013 | 34 | 85000 |
| 4 |
TCGD-00251
| Bộ giáo dục và đào tạo | Tạp chí giáo dục số 319 năm 2013 | Giáo dục | H | 2013 | 371 | 19000 |
| 5 |
TCGD-00252
| Bộ giáo dục và đào tạo | Tạp chí giáo dục số 320 năm 2013 | Giáo dục | H | 2013 | 371 | 19000 |
| 6 |
TCGD-00253
| Bộ giáo dục và đào tạo | Tạp chí giáo dục số 321 năm 2013 | Giáo dục | H | 2013 | 371 | 19000 |
| 7 |
TCGD-00254
| Bộ giáo dục và đào tạo | Tạp chí giáo dục số 322 năm 2013 | Giáo dục | H | 2013 | 371 | 19000 |
| 8 |
TCGD-00255
| Bộ giáo dục và đào tạo | Tạp chí giáo dục số 324 năm 2013 | Giáo dục | H | 2013 | 371 | 19000 |
| 9 |
TCGD-00256
| Bộ giáo dục và đào tạo | Tạp chí giáo dục số 323 năm 2013 | Giáo dục | H | 2013 | 371 | 19000 |
| 10 |
TBGD-00062
| Cơ quan của HHTB việt nam | Tạp chí thiết bị giáo dục số 98 năm 2013 | Giáo dục | H | 2013 | 371 | 15000 |
|